cataract canyon

cataract canyon

The rafters paddle through the roaring rapids of Cataract Canyon.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cataract Canyon một nhánh của Hẻm núi Grand Canyon, một hẻm núi nằm dọc theo sông Colorado ở bang Utah, Hoa Kỳ. Tên gọi này xuất phát từ các thác nước (cataract) trong khu vực.

dụ sử dụng
  • (Hẻm núi Cataract một nhánh của Hẻm núi Grand Canyon.)
  • (Nhiều người đi bộ đường dài khám phá Hẻm núi Cataract địa hình đầy thử thách của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Cataract Canyon region": khu vực Hẻm núi Cataract, thường được nhắc đến trong địa chất hoặc du lịch mạo hiểm.
    • The Cataract Canyon region is known for its rapids and waterfalls. (Khu vực Hẻm núi Cataract nổi tiếng với các ghềnh thác thác nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Cataract (danh từ): thác nước lớn, đặc biệt thác nước dữ dội.
    • The cataract in the river created a loud roar. (Thác nước trên sông tạo ra tiếng gầm lớn.)
  • Canyon (danh từ): hẻm núi, khe núi sâu.
    • The canyon walls were steep and rocky. (Vách hẻm núi dốc nhiều đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Grand Canyon tributary: nhánh của Hẻm núi Grand Canyon (mô tả chức năng, không phải tên riêng).
  • Cataract Gorge: hẻm núi thác nước (tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cataract canyon" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng riêng "cataract canyon".